JLPT N1Quán dụng ngữ

弓を引く

Nghĩa
目上の人や恩人にそむき反抗する
Giải thích
「弓を引く」 nghĩa là phản bội và chống lại, đối địch với người trên hoặc người mình mang ơn, dùng như 「世話になった会社に弓を引く」 (chống lại công ty đã giúp đỡ mình). c1 「降伏する」 (đầu hàng) và c4 「身を引く」 (rút lui) đều mang nghĩa lùi bước, đi theo hướng ngược lại; ở đây cốt lõi là chống lại và phản kháng ân nghĩa.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「弓を引く」は目上の人や恩を受けた相手にそむき、反抗・敵対すること。「世話になった会社に弓を引く」のように使う。c1「降伏する」やc4「身を引く」は退く意味で逆方向であり、ここでは恩義に逆らって刃向かう点が核心である。

Ví dụ
  • 世話になった会社に弓を引く

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「弓を引く」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1