JLPT N2Thành ngữ bốn chữ

不眠不休

Nghĩa
眠ることもなく休むこともなく働き続けること
Giải thích
"不眠不休" có nghĩa là tiếp tục làm việc gì đó mà không ngủ, không nghỉ. Dùng để diễn tả việc dốc toàn lực vào công việc, chăm sóc người bệnh, v.v. c1 "mất ngủ nên không nghỉ được" chỉ trạng thái trái với ý muốn, nhưng từ này thể hiện thái độ tích cực tự mình không nghỉ mà tiếp tục làm việc.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「不眠不休」は、眠らず休まずに物事を続けることを表します。仕事や看病などに全力で取り組む様子を述べる場面で使います。c1の「不眠症で休めない」は意に反した状態を指しますが、この語は自ら休まず働き続ける積極的な姿を表します。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của "不眠不休".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2