JLPT N1Từ ghép kanji
慨嘆
Cách đọcがいたんgaitan
- Nghĩa
- 嘆かわしい事態に対して深く嘆くこと
- Giải thích
- 「慨嘆(がいたん)」 là than thở sâu sắc kèm phẫn nộ trước một tình huống đáng buồn, dùng như 「世相を慨嘆する」. Cảm xúc mạnh hơn tiếng thở dài đơn thuần của c1 và kèm theo sự phẫn nộ đối với xã hội hay tình huống. Đây là từ trái ngược hẳn với những cảm xúc tích cực như khâm phục, cảm kích ở c2 và c3.
- Ví dụ
- 世相を慨嘆する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「慨嘆(がいたん)」は嘆かわしい事態に対して憤りを込めて深く嘆くことで、「世相を慨嘆する」のように使う。c1の単なるため息より感情が強く、世の中や状況への憤慨を伴う。c2やc3の感心・感激といった肯定的な感情とは正反対の語である。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「慨嘆」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.