JLPT N1Từ đơn
拘泥
Cách đọcこうでいkoudei
- Nghĩa
- 些細な点にとらわれて離れない
- Giải thích
- 「拘泥(こうでい)」 mô tả trạng thái cố chấp vào một điểm vụn vặt hay một sự việc đến mức không buông bỏ được. Dùng với hàm ý tiêu cực là bị câu nệ quá mức cần thiết và thiếu linh hoạt, như 「形式に拘泥する」 (câu nệ hình thức). Ngược với 「態度を変える」 (thay đổi thái độ) và 「意見に流される」 (bị cuốn theo ý kiến người khác), đặc điểm của nó là khăng khăng bám vào một điểm và không nhúc nhích.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「拘泥(こうでい)」は、些細な点や一つの事柄にこだわって離れられない様子を表します。「形式に拘泥する」のように、必要以上にとらわれて柔軟さを欠く否定的な含みで使われます。「態度を変える」「意見に流される」とは逆に、一点に固執して動かない点が特徴です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của 「拘泥」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.