JLPT N1Thành ngữ bốn chữ

抱腹絶倒

Nghĩa
腹を抱えて倒れるほど大笑いすること
Giải thích
"抱腹絶倒" nghĩa là cười đến mức ôm bụng, lăn lộn ngã ra. Dùng trong cảnh cười không nhịn được vì điều gì đó cực kỳ buồn cười. "Gục xuống khóc" của c4 sai vì cảm xúc bị đảo ngược, còn việc gục xuống vì đau bụng ở c2 cũng là cái sai bị kéo theo mặt chữ. Tiếng cười luôn là cốt lõi, và nó gần với "呵呵大笑" vốn cũng nghĩa là cười lớn sảng khoái.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「抱腹絶倒」は、腹を抱え、転げ倒れるほど大笑いすることをいう。非常におかしくて我慢できないほど笑う場面に使う。c4 の「泣き伏す」は感情が逆で誤り、c2 の腹痛で倒れるのも字面に引きずられた誤りである。あくまで笑いが核心で、同じく大笑いの意の「呵呵大笑」と近い語。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "抱腹絶倒".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1