JLPT N1Quán dụng ngữ
小耳に挟む
- Nghĩa
- ちらりと噂や話を聞きつける
- Giải thích
- 「小耳に挟む」 nghĩa là tình cờ nghe được tin đồn hay câu chuyện mà không cố ý lắng nghe. Dùng như 「小耳に挟んだのだが」 cho những thông tin tình cờ lọt vào tai. c3 「nghe lén」 là hành động cố ý nghe, khác với điểm cốt lõi của câu này là 「nghe một cách tình cờ, rời rạc」.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「小耳に挟む」は、聞くともなしに噂や話をちらりと聞きつけること。「小耳に挟んだのだが」のように、偶然耳にした程度の情報に使う。c3「盗み聞きする」は意図して聞く行為で、本問の核心である「偶然・断片的に聞く」とは異なる。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「小耳に挟む」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.