JLPT N2Quán dụng ngữ
裏目に出る
- Nghĩa
- 良かれと思ってしたことが逆の悪い結果になる
- Giải thích
- 「裏目に出る」 nghĩa là điều làm với thiện ý lại dẫn đến kết quả xấu. Nó ngược với c4 「đạt được thành quả vượt mong đợi」; điểm mấu chốt là kết quả trái ngược với kỳ vọng.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「裏目に出る」は、良かれと思ってしたことが、かえって悪い結果になることです。c4「予想以上の成果が得られる」とは逆で、期待と反対の結果になる点が要点です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「裏目に出る」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.